Bản dịch của từ 鹆歌 trong tiếng Việt

鹆歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鹆歌 (Danh từ)

yù gē
01

Chim quạ (鸲鹆) kêu vui; tiếng hót/vang của loài chim này (âm thanh khi sống: hát, khi chết: khóc — theo cổ văn).

鸲鹆的欢叫声。语出《左传.昭公二十五年》:“鸜鹆鸜鹆,往歌来哭。”杜预注:“昭公生出﹐歌;死还﹐哭。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹆歌

Các từ liên quan

鹆眼
鹆研
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
鹆
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Các biến thể:
鵒, 𨾳, 𨿜, 𪃪, 𩀑
Hình thái radical:
⿰,谷,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép