Bản dịch của từ 鹓侣 trong tiếng Việt

鹓侣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鹓侣 (Danh từ)

yuān lǚ
01

Quan liêu cùng triều; đồng liêu ở triều đình (đồng sự, đồng liêu trong triều)

朝中同僚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓侣

yuān

Các từ liên quan

鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
鹓序
侣伴
侣行
鹓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
Hình thái radical:
⿰宛鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép