Bản dịch của từ 鹓绮 trong tiếng Việt
鹓绮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鹓绮 (Danh từ)
【yuān qǐ】
01
Loại lụa, vải gấm rực rỡ, hoa văn tinh xảo (từ Hán cổ dùng để chỉ trang phục hoặc vải vóc xa hoa)
绚丽的丝织品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓绮
yuān
鹓
qǐ
绮
Các từ liên quan
鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
- Hình thái radical:
- ⿰宛鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葾
渊
宛
蜎
蜵
䡝
肙
剈
淵
𠕤
裷
渕
鹭
鸪
鸭
鹠
鹝
䴕
䴖
鹰
鹲
鸧
鹒
鸦
蓋
覛
慄
辑
嵧
殜
楴
腞
䊉
蓁
瑈
蜐
