Bản dịch của từ 鹓雏 trong tiếng Việt
鹓雏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鹓雏 (Danh từ)
【yuān chú】
01
Ẩn dụ chỉ người trẻ có tài, được kỳ vọng; “phụng trù” (鳳雛) — bậc tài năng trẻ
3.凤雏。比喻有才望的年青人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loài chim cổ trong chữ Nho (cổ danh), thường ghi là “鹓鶵”; thuộc từ văn học/điển cố, ít dùng trong đời sống hiện đại
1.亦作“鹓鶵”。
Ví dụ
03
Một loài chim truyền说 (cổ điển) cùng loại với 'luân' hoặc 'phượng' — chim thần/điềm tốt trong truyền thuyết (Hán-Việt: viên tru/viên chu tương liên).
2.传说中与鸾凤同类的鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓雏
yuān
鹓
chú
雏
Các từ liên quan
鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
- Hình thái radical:
- ⿰宛鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葾
渊
宛
蜎
蜵
䡝
肙
剈
淵
𠕤
裷
渕
鹭
鸪
鸭
鹠
鹝
䴕
䴖
鹰
鹲
鸧
鹒
鸦
蓋
覛
慄
辑
嵧
殜
楴
腞
䊉
蓁
瑈
蜐
