Bản dịch của từ 鹓鸾 trong tiếng Việt
鹓鸾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuān | ㄩㄢ | y | uan | thanh ngang |
鹓鸾 (Danh từ)
【yuān luán】
01
Chỉ các quan lại triều đình (ẩn dụ chỉ giới quan trường, quan viên)
1.比喻朝官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một trong sáu chuồng ngựa thời Đường (tên gọi lịch sử của một trong sáu khu vực chuồng ngựa hoàng cung)
3.唐时六厩之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ về người có năng lực; một nhà hiền triết (thường được sử dụng trong các văn bản cổ và ám chỉ)
2.比喻贤者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓鸾
yuān
鹓
luán
鸾
Các từ liên quan
鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
鸾丝
鸾书
鸾交
鸾交凤俦
鸾交凤友
- Bính âm:
- 【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
- Các biến thể:
- 鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
- Hình thái radical:
- ⿰宛鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葾
渊
宛
蜎
蜵
䡝
肙
剈
淵
𠕤
裷
渕
鹭
鸪
鸭
鹠
鹝
䴕
䴖
鹰
鹲
鸧
鹒
鸦
蓋
覛
慄
辑
嵧
殜
楴
腞
䊉
蓁
瑈
蜐
