Bản dịch của từ 鹓鹄 trong tiếng Việt

鹓鹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢyuanthanh ngang

鹓鹄 (Danh từ)

yuān hú
01

Một loài chim cổ (鹓雏与天鹅),喻指贤者高尚的人常用作比喻贤能之士(Hán Việt: viên cúc/viên hạc liên hệ chữ 鹓鹄

鹓雏与天鹅。比喻贤者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹓鹄

yuān

Các từ liên quan

鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
鹄举
鹄书
鹄亭
鹄仓
鹄企
鹓
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【UYÊN】
Các biến thể:
鵷, 䳃, 𪀈, 𪂦, 𪂧, 𪂭
Hình thái radical:
⿰宛鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ丶フフノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép