Bản dịch của từ 鹖冠 trong tiếng Việt
鹖冠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
鹖冠 (Danh từ)
【hé guān】
01
Mũ (miện) của ẩn sĩ theo truyền thuyết — mũ làm từ lông chim 鶡 (hách), biểu tượng của người ẩn dật, thanh ẩn
相传春秋时有一楚人,隐居深山,以鶡羽为冠,人称「鶡冠子」、「鶡冠」,遂成后世隐士所戴的一种帽子。。文选.刘孝标.辩命论:「至于鶡冠瓮牖,必以悬天,有期。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
汉代武官所戴的帽子,因用鶡羽做装饰,故称为「鶡冠」。。续汉书志.第三十.舆服志下:「武冠,俗谓之大冠,环缨无蕤,以青系为绲,加双鶡尾,竖左右,为鶡冠云。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹖冠
hé
鹖
guān
冠
