Bản dịch của từ 鹖冠 trong tiếng Việt

鹖冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊhethanh sắc

鹖冠 (Danh từ)

hé guān
01

Mũ (miện) của ẩn sĩ theo truyền thuyết — mũ làm từ lông chim (hách), biểu tượng của người ẩn dật, thanh ẩn

相传春秋时有一楚人,隐居深山,以鶡羽为冠,人称「鶡冠子」、「鶡冠」,遂成后世隐士所戴的一种帽子。。文选.刘孝标.辩命论:「至于鶡冠瓮牖,必以悬天,有期。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

汉代武官所戴的帽子,因用鶡羽做装饰,故称为「鶡冠」。。续汉书志.第三十.舆服志下:「武冠,俗谓之大冠,环缨无蕤,以青系为绲,加双鶡尾,竖左右,为鶡冠云。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹖冠

guān

鹖
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰曷鸟
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép