Bản dịch của từ 鹗表 trong tiếng Việt

鹗表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鹗表 (Danh từ)

è biǎo
01

Bức thư, giấy tờ dùng để giới thiệu, đề cử nhân tài.

推荐人才的表章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹗表

è

biǎo

Các từ liên quan

鹗书
鹗心鹂舌
鹗爪
鹗眙
鹗睨
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
鹗
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
鶚, 𩀇, 𪀝, 𪄍, 𪅴
Hình thái radical:
⿰,咢,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép