Bản dịch của từ 鹜行 trong tiếng Việt

鹜行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

鹜行 (Động từ)

wù xíng
01

Chạy nhanh, lao vun vút (điển hình: phi mã, chạy như chim/truy đuổi); '' = ”,有奔跑追逐之意

疾驰。鹜,通“骛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹜行

xíng

Các từ liên quan

鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
鹜
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Các biến thể:
鶩, 䳱, 𨾣
Hình thái radical:
⿰,敄,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノノ一ノ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép