Bản dịch của từ 鹞鹰 trong tiếng Việt

鹞鹰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋyaothanh huyền

鹞鹰 (Danh từ)

yào yīng
01

Diều hâu; chim diều hâu

雀鹰的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹞鹰

yào

yīng

Các từ liên quan

鹞坊
鹞子
鹞子翻身
鹞子鞋
鹞琴
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
鹞
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【DIÊU】
Các biến thể:
鷂, 𩀘
Hình thái radical:
⿰,䍃,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノノ一一丨フ丨ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép