Bản dịch của từ 鹢首 trong tiếng Việt
鹢首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
鹢首 (Danh từ)
【yì shǒu】
01
Mũi thuyền (đầu thuyền) — chỗ đầu mũi tàu; gọi theo tục cổ vẽ chim 鹢 ở mũi thuyền
1.船头。古代画鹢鸟于船头,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ chung: tàu thuyền (từ Hán cổ, ý nghĩa: loại phương tiện trên mặt nước)
2.泛指船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹢首
yì
鹢
shǒu
首
Các từ liên quan
鹢舟
鹢舸
鹢路
鹢退
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
