Bản dịch của từ 鹤驾 trong tiếng Việt
鹤驾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
鹤驾 (Động từ)
【hè jià】
01
Xe (đoàn xe) của thái tử — theo truyền thuyết, chỉ ‘xe/giáng của thái tử’ (Hán-Việt: thái tử xa, xa = xe).
太子的车驾。周灵王的太子晋,被道士浮丘公接上嵩高山修道,三十余年后乘白鹤驻山头,数日而去。故后人遂把太子的车驾称为「鹤驾」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mất; tạ thế (cách nói trang trọng, cổ xưa, hình ảnh: “được tiên nhân cưỡi hạc đưa đi” — thường dùng trong điếu văn, truy điệu, nhất là phụ nữ)
死亡。因仙人驾鹤升天,故后人在挽辞中也用作哀挽妇女用语。。如:「鹤驾西归」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi tôn kính chỉ xe của tiên (nghĩa cổ, hình ảnh: tiên cưỡi hạc hoặc hạc kèm xe); Hán Việt: hạc giá
对仙人车驾的敬称。。唐.耿湋.游钟山紫芝观诗:「鹤驾何时去,游人自不逢。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹤驾
hè
鹤
jià
驾
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
- Các biến thể:
- 鶴, 靍, 寉, 䳽, 𩿖, 𪇦
- Hình thái radical:
- ⿰,隺,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赫
鶴
焃
䎋
和
㵑
謞
猲
賀
鸖
何
䵱
鹈
䴕
鸸
鹞
䴓
鹪
鹎
鹱
鹮
鹣
鸤
鸶
㱴
䰼
澜
䬾
澻
㠎
憍
蹃
澄
𠁕
諃
遼
仙鹤
白鹤
纸鹤
黄鹤
鹤壁
鹤俸
鹤岗
野鹤
鹤发
鹤山
