Bản dịch của từ 鹥緫 trong tiếng Việt

鹥緫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

鹥緫 (Danh từ)

yī zǒng
01

Tên gọi cổ của loài chim diều (cổ văn viết là “鹥总/鹥緫”) — một danh từ cổ, ít dùng trong văn viết hiện đại

1.亦作“鹥总”。

Ví dụ
02

Đồ trang trí xe ngựa làm bằng vải xanh đen (cườm, dải vải) — thường dùng để trang trí xe tang/linh xa trong cổ đại

2.用青黑色缯所作车马之饰。古代用于灵车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹥緫

cōng

Các từ liên quan

鹥弥
鹥总
鹥文
鹥辂
鹥
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Ê】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱殹鸟
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一一ノ丶フノフフ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép