Bản dịch của từ 鹥緫 trong tiếng Việt
鹥緫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
鹥緫 (Danh từ)
【yī zǒng】
01
Tên gọi cổ của loài chim diều (cổ văn viết là “鹥总/鹥緫”) — một danh từ cổ, ít dùng trong văn viết hiện đại
1.亦作“鹥总”。
Ví dụ
02
Đồ trang trí xe ngựa làm bằng vải xanh đen (cườm, dải vải) — thường dùng để trang trí xe tang/linh xa trong cổ đại
2.用青黑色缯所作车马之饰。古代用于灵车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹥緫
yī
鹥
cōng
緫
Các từ liên quan
鹥弥
鹥总
鹥文
鹥辂
