Bản dịch của từ 鹰击 trong tiếng Việt
鹰击
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹰击 (Danh từ)
【yīng jī】
01
Tên chức quan võ thời cổ (chức '鹰击郎将' 等),即古代武官的官名
2.古代武官名号。汉赵破奴曾为“鹰击司马”。见《史记.卫将军骠骑列传》。隋大业五年,改“鹰扬副郎将”为“鹰击郎将”。见《隋书.百官志下》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(成语/书面)鹰迅猛地扑击:比喻行动果断、迅猛(见“鹰击毛挚”用法)
1.见“鹰击毛挚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰击
yīng
鹰
jī
击
Các từ liên quan
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击毛挚
鹰击长空
击中
击丸
击伤
击其不意
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
璎
鸚
應
楧
碤
噟
孾
甖
攖
媖
鸎
鹝
鸼
鹙
鸟
鹮
鸱
鹧
鹲
鹖
鹩
鹏
鸷
燼
簣
騎
麱
繏
䫖
醥
䒏
䚍
軀
櫂
叢
老鹰
雄鹰
猎鹰
鹰架
秃鹰
苍鹰
鹰隼
鱼鹰
鹰派
飞鹰
