Bản dịch của từ 鹰房 trong tiếng Việt

鹰房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰房 (Danh từ)

yīng fáng
01

Nhà nuôi/chuồng nuôi chim ưng (ở cung đình cổ), nơi chăm sóc và huấn luyện chim đi săn

1.古代宫廷饲养猎鹰的地方。

Ví dụ
02

Chỉ người bắt chim ưng (những người dùng chim ưng đi săn); kẻ săn bắn dùng chim ưng

2.借指鹰房捕猎者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰房

yīng

fáng

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
房下
房东
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép