Bản dịch của từ 鹰架木 trong tiếng Việt

鹰架木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰架木 (Danh từ)

yīng jià mù
01

Giá gỗ có dây kéo (khung gỗ dây kéo dùng để kéo, nâng hoặc hạ vật nặng); khung ròng rọc gỗ

一种绳牵的木架。用于上下挽取重物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰架木

yīng

jià

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
架不住
架儿
架势
架子
架子工
木三对
木上座
木下三郎
木丸
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép