Bản dịch của từ 鹰派 trong tiếng Việt
鹰派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹰派 (Danh từ)
【yīng pài】
01
Tính khốc liệt và tinh thần chiến đấu
激烈而好斗的政党
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đảng hiếu chiến
战争党
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Ấm áp
战争贩子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phe diều hâu (đối diện: 鸽派, chim bồ câu)
Hawk faction (opposite: 鸽派, doves)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰派
yīng
鹰
pài
派
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
璎
鸚
應
楧
碤
噟
孾
甖
攖
媖
鸎
鹝
鸼
鹙
鸟
鹮
鸱
鹧
鹲
鹖
鹩
鹏
鸷
燼
簣
騎
麱
繏
䫖
醥
䒏
䚍
軀
櫂
叢
老鹰
雄鹰
猎鹰
鹰架
秃鹰
苍鹰
鹰隼
鱼鹰
鹰派
飞鹰
