Bản dịch của từ 鹰爪 trong tiếng Việt
鹰爪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹰爪 (Danh từ)
【yīng zhǎo】
01
Một loại chồi trà non (chỉ những búp trà non như móng vuốt đại bàng), gọi theo hình dạng giống ‘móng yếch’
1.嫩茶。因其状如鹰爪,故称。
Ví dụ
02
Một loài cây bụi thường xanh (còn gọi là '鹰爪花' hoặc '莺爪') có thân leo, lá bầu dục hoặc hình mũi giáo rộng, hoa màu xanh lục nhạt đến vàng nhạt, thơm, dùng chiết xuất tinh dầu hoặc để hun/chưng trà
2.常绿灌木。攀缘茎,叶子长椭圆形或宽披针形,花淡绿色至淡黄色,有浓厚的香味,可提取香精,也可用来熏茶叶。通称鹰爪花。也叫莺爪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰爪
yīng
鹰
zhǎo
爪
Các từ liên quan
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
璎
鸚
應
楧
碤
噟
孾
甖
攖
媖
鸎
鹝
鸼
鹙
鸟
鹮
鸱
鹧
鹲
鹖
鹩
鹏
鸷
燼
簣
騎
麱
繏
䫖
醥
䒏
䚍
軀
櫂
叢
老鹰
雄鹰
猎鹰
鹰架
秃鹰
苍鹰
鹰隼
鱼鹰
鹰派
飞鹰
