Bản dịch của từ 鹰船 trong tiếng Việt

鹰船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰船 (Danh từ)

yīng chuán
01

Tên một loại chiến thuyền cổ (chữ Hán: = ưng/đại bàng, = thuyền) — thuyền chiến thời xưa, gợi hình chiếc thuyền mạnh mẽ như chim ưng

古代战船名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰船

yīng

chuán

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
船东
船人
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép