Bản dịch của từ 鹰风 trong tiếng Việt

鹰风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰风 (Danh từ)

yīng fēng
01

Gió mùa thu (từ cổ văn) — gió lạnh, gió mùa mang đến không khí thu; chữ Hán-Việt: 'Ễng phong' (鹰风) thường chỉ gió thu như khi đại bàng/óc chim vỗ cánh.

《汉书.五行志上》:“立秋而鹰隼击。”后因以“鹰风”指秋风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰风

yīng

fēng

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
风世
风丝
风丝不透
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép