Bản dịch của từ 鹾使 trong tiếng Việt
鹾使
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuó | ㄘㄨㄛˊ | c | uo | thanh sắc |
鹾使 (Danh từ)
【cuó shǐ】
01
Vị quan lo về việc khai thác, chuyên chở và phân phối muối thời xưa của Trung Hoa, cũng gọi là Diêm vận sứ; cuó shǐ - muối; nghĩa là sử dụng muối trong các món ăn hoặc trong các quá trình khác.
盐的使用
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹾使
cuó
鹾
shǐ
使
