ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鹾务
Bảng phân tích âm vị 鹾
Cuó
Công vụ muối; sự nghiệp/quản lý về muối (cơ quan, công việc liên quan đến sản xuất, buôn bán và quản lý muối).
盐务。
cuó
鹾
wù
务
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép