Bản dịch của từ 麀聚 trong tiếng Việt

麀聚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

麀聚 (Thành ngữ)

yōu jù
01

比喻父子共妻如禽兽般無倫常貶義)。(麀聚雌獸。)

《礼记.曲礼上》:“故父子聚麀。”孙希旦集解:“聚,共也。麀,牝兽也。父子共麀,言其无别之甚。”后以“麀聚”比喻父子共妻,有如禽兽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麀聚

yōu

Các từ liên quan

麀鹿
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
麀
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
牝, 𪊛, 𪋎
Hình thái radical:
⿸鹿匕
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép