Bản dịch của từ 麈尾 trong tiếng Việt

麈尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇzhuthanh hỏi

麈尾 (Danh từ)

zhú wěi
01

Cái phất trần; lông đuôi

一种动物的尾巴,通常指的是某些动物的毛发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麈尾

zhǔ

wěi

Các từ liên quan

麈尾之诲
麈拂
麈教
麈柄
麈言
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
麈
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Hình thái radical:
⿸,鹿,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép