Bản dịch của từ 麞牙稻 trong tiếng Việt

麞牙稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤzhangthanh ngang

麞牙稻 (Danh từ)

zhāng yá dào
01

Một loại hạt lúa có hình dạng giống răng của con疑指鹿科動物的牙齒),即外形像牙狀的稻米古稱或方言用語

形似麞牙的稻米。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麞牙稻

zhāng

dào

Các từ liên quan

麞兔
麞子
麞狂
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
稻云
稻人
稻场
稻子
麞
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
Các biến thể:
獐, 𪋟
Hình thái radical:
⿸鹿章
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶一丶ノ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép