Bản dịch của từ 麦克白 trong tiếng Việt

麦克白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦克白 (Danh từ)

mài kè bái
01

Macbeth

麦克白(名字)

Ví dụ
02

Macbeth - tên một nhân vật trong vở kịch nổi tiếng của Shakespeare

Macbeth, 1606 tragedy by William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦克白

mài

bái

麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép