Bản dịch của từ 麦迪逊 trong tiếng Việt
麦迪逊
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦迪逊 (Từ chỉ nơi chốn)
【mài dí xùn】
01
Madison (thành phố tự trị bang New Jersey, Mỹ)
美国新泽西州东北部的一个自治村镇,位于莫里斯镇的东南部是主要的居民区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Madison (thủ phủ bang Wisconsin, Mỹ)
美国威斯康星州首府,位于该州的中南部,密尔沃基的西边它于1836年被选定作为该州的首府并在同年移民于此威斯康星大学 (建于1848年) 的主要部分就在这里
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦迪逊
mài
麦
dí
迪
xùn
逊
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
