Bản dịch của từ 麦黄 trong tiếng Việt

麦黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦黄 (Danh từ)

mài huáng
01

Một loại bánh/ do nấm mốc (thường là曲霉) cùng bã mạch/đậu lên men ép khô, dùng làm men làm rượu hoặc làm tương (gần giống ‘mẻ’/‘麴块’)

用曲霉和它的培养基(多为麦子麸皮大豆的混合物)制成的块状物,用来酿酒或制酱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦黄

mài

huáng

麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép