Bản dịch của từ 麻生 trong tiếng Việt
麻生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mā | ㄇㄚ | m | a | thanh ngang |
麻生 (Danh từ)
【má shēng】
01
Aso Tarô (sinh 1940), doanh nhân và chính trị gia Nhật Bản thuộc Đảng Dân chủ Tự do (LDP), từng là Thủ tướng Nhật Bản giai đoạn 2008-2009.
麻大太郎(1940-),日本企业家、自民党政治家,2008-2009 年首相
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
A-sô (họ người Nhật)
今天(名词)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻生
má
麻
shēng
生
- Bính âm:
- 【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
- Các biến thể:
- 痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痳
䗫
㦄
菻
蟆
嫲
吗
蟇
蔴
嘛
嗎
犘
䵇
麽
黁
黀
麾
䵉
䵈
麼
黂
麿
𠒗
㦷
掏
䘩
萘
躯
痎
㭶
釻
庾
䖦
隋
麻麻黑
麻麻亮
麻烦
麻木
肉麻
麻痹
麻将
麻辣
麻醉
麻雀
麻袋
大麻
