Bản dịch của từ 麾存 trong tiếng Việt
麾存
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
麾存 (Động từ)
【huī cún】
01
Gửi người khác giữ gìn hoặc bảo quản đồ vật, tài liệu; nghĩa gần với 'cất giữ', 'giao trông'
谓派人收存。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麾存
huī
麾
cún
存
Các từ liên quan
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
存亡
存亡安危
