ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾扫
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
Viết nhanh như quét, vung bút phóng khoáng, ghi chép mau lẹ.
谓挥笔书写,迅疾如扫。
huī
麾
sǎo
扫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép