Bản dịch của từ 麾旆 trong tiếng Việt

麾旆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

麾旆 (Danh từ)

huī pèi
01

Cờ hiệu chỉ huy quân đội, dùng để biểu thị đội quân hoặc quyền chỉ huy.

即麾旌。引申指军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麾旆

huī

pèi

Các từ liên quan

麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
旆旃
旆旆
旆旌
旆旍
麾
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 戲, 𣬡, 𪎜, 𪎮
Hình thái radical:
⿸,麻,毛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép