ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾蚤
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
Nói đến việc cúng tế sớm hơn dự kiến cho nhanh, làm lễ sớm để kịp thời
谓以提早设祭为快。
huī
麾
zǎo
蚤
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép