Bản dịch của từ 黄嘌呤 trong tiếng Việt

黄嘌呤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄嘌呤 (Danh từ)

huáng piào lìng
01

Xanthine; Huang piàolíng - purine

嘌呤是一种重要的生物分子,广泛存在于生物体内,参与核酸的合成和能量代谢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄嘌呤

huáng

piào

líng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép