Bản dịch của từ 黄梅天 trong tiếng Việt

黄梅天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄梅天 (Danh từ)

huáng méi tiān
01

Mùa mưa kéo dài, thời tiết âm u ẩm ướt (thường chỉ đợt mưa ở cuối xuân — đầu hạ ở miền nam Trung Quốc); gọi tắt là '黄梅天'

亦称为「黄梅天」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mùa mưa ở miền Giang Nam (thời gian âm lịch khoảng tháng 4–5), trời mưa nhiều, ẩm ướt; gọi tắt theo quả mơ/mơ chín vàng (Hán Việt: Hoàng Mai thiên)

梅雨季节。江南每年农历四、五月间雨水极多,天气多变化,此时梅子正当黄熟,故称为「黄梅天」。。通俗常言疏证.时日.黄梅天引合纵记:「我似做个黄梅天,十八变。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄梅天

huáng

méi

tiān

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép