Bản dịch của từ 黄磷 trong tiếng Việt

黄磷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄磷 (Danh từ)

huáng lín
01

亦称为「白磷」。

Ví dụ
02

Phốt pho vàng (một dạng phốt pho allotrope màu vàng nhạt, rất độc, dễ tự bốc cháy; dùng làm diêm và khói quân sự)

一种化学元素。磷的同素异形体,呈淡黄色,具强烈毒性,燃点低。可用以制造火柴及军事烟幕弹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄磷

huáng

lín

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép