Bản dịch của từ 黄素 trong tiếng Việt

黄素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄素 (Danh từ)

huáng sù
01

Lụa vàng (vải vàng dùng để viết chiếu, chỉ sắc mệnh); chuyển nghĩa: tờ chiếu, tờ sách mệnh (檄文)

黄色的绢。指诏书。因写于黄绢,故称。引申指檄文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄素

huáng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép