Bản dịch của từ 黄耳 trong tiếng Việt
黄耳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄耳 (Danh từ)
【huáng ěr】
01
Tên một con chó (cổ) — 'Huỳnh Nhĩ' (chó trứ danh do Lục Cơ nuôi); cũng chỉ 'tai' (bộ phận) của đồ bằng vàng hoặc đồng vàng
狗的别名。晋陆机所饲名犬名。《晋书.陆机传》'初机有骏犬名曰黄耳甚爱之。既而羁寓京师久无家问笑语犬曰'我家�~无书信汝能赍书取消息不?'犬摇尾作声。机乃为书以竹筒盛之而系其颈犬?路南走遂至其家得报还洛。'后即以'黄耳'喻指信使。用黄金或黄铜所制的器物之耳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄耳
huáng
黄
ěr
耳
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
