Bản dịch của từ 黄能 trong tiếng Việt

黄能

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄能 (Danh từ)

huáng néng
01

Một tên gọi (cổ/địa phương) chỉ loài gấu vàng — tức '黄熊' (gấu màu vàng); ít dùng, mang tính định danh cho loài

即黄熊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄能

huáng

néng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép