Bản dịch của từ 黄花探 trong tiếng Việt

黄花探

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄花探 (Danh từ)

huáng huā tàn
01

Hoàng hoa thám

黄花探 (Hoàng Hoa Thám,1857—1913) ,原名张文探,又称提探(Thám,提督黄花探简称),素有“安世虹儿”之称的越南1885年~1913年安世农民起义领袖、也是杰出的越南抗法民族英雄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄花探

huáng

huā

tàn

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép