Bản dịch của từ 黄钟 trong tiếng Việt
黄钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄钟 (Danh từ)
【huáng zhōng】
01
Tên một loại nhạc cụ cổ (kiểu chuông/lớp âm chuẩn) — thân to, âm thanh vang, dùng để chuẩn chỉnh âm luật; Hán-Việt: Hoàng Chung
乐器名。器大声宏,具有校正音律之效。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên của một âm cơ bản trong hệ thống nhịp luật âm nhạc cổ Trung Quốc (một trong 12 luật, là âm chủ của nhóm “lục luật”/“lục lữ”).
我国古代音乐十二律中六阳律的第一律。亦为六律、六吕的基本音。
Ví dụ
03
(古)古代音乐的基准音、正音;也指典雅、正统的音乐或音律(常见于成语、典故里,如“黄钟大吕”表示正统、庄重的音乐或格调)
或作「黄钟」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄钟
huáng
黄
zhōng
钟
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
