Bản dịch của từ 黄铜矿 trong tiếng Việt

黄铜矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄铜矿 (Danh từ)

huáng tóng kuàng
01

Một loại quặng sulfua chứa đồng và sắt (chủ yếu là chalcopyrite), có màu và ánh giống đồng vàng; là nguyên liệu quan trọng để luyện đồng

矿物,成分是硫化铁铜。多为粒状或块体。有近似黄铜的光泽和颜色,条痕黑带微绿,性脆。是炼铜的重要原料之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄铜矿

huáng

tóng

kuàng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép