Bản dịch của từ 黄香 trong tiếng Việt
黄香
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄香 (Danh từ)
【huáng xiāng】
01
Người tên Hoàng Hương (Hán nhân vật lịch sử Đông Hán), thời nhỏ hiếu thảo với cha — nổi tiếng chuyện 'cầm quạt mát gối' mùa hè, 'dùng mình sưởi ấm chăn' mùa đông; hàm nghĩa chỉ người cực kỳ hiếu thảo
人名。(?∼西元字文强,东汉安陆人。九岁时失母,事父至孝,夏月扇枕,冬则以身温被。博通经典,能文章,官至尚书令。着有九宫赋、天子冠颂等文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄香
huáng
黄
xiāng
香
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
