Bản dịch của từ 黄鹄 trong tiếng Việt

黄鹄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄鹄 (Danh từ)

huáng hú
01

Một loài chim lớn trong thần thoại (chim vàng/thiên điểu) có thể bay xa ngàn dặm; hình ảnh biểu tượng của thú bay cao, vượt xa (Hán-Việt: Hoàng Húc)

神话传说中的大鸟,能一举千里。。楚辞.屈原.卜居:「宁与黄鹄比翼乎?将与鸡鹜争食乎?此孰吉孰凶,何去何从?」

Ví dụ
02

Chỉ người phụ nữ tiết hạnh, góa phụ giữ tiết tháo (ví von theo giai thoại '鲁寡陶婴' — người góa trẻ vẫn thủ tiết và nuôi con, dùng làm hình ảnh ẩn dụ cho người phụ nữ trinh tiết, tiết hạnh).

先秦时鲁寡妇陶婴年轻时即守寡,以纺绩为业,扶养幼儿。鲁国人想娶她,遂作黄鹄歌以明贞洁之志。见汉.刘向.列女传.鲁寡陶婴。后比喻节妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄鹄

huáng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép