Bản dịch của từ 黇鹿 trong tiếng Việt

黇鹿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

黇鹿 (Danh từ)

tiān lù
01

Hươu sừng tấm

一种鹿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hươu đa-ma

鹿的一种, 全身毛黄褐色或带赤褐色, 有白色斑纹, 角的上部扁平或呈掌状, 尾略长, 性温顺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黇鹿

tiān

鹿

黇
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
𪏊
Hình thái radical:
⿰,黄,占
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép