Bản dịch của từ 黈纩 trong tiếng Việt

黈纩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒu

ㄊㄡˇtouthanh hỏi

黈纩 (Cụm từ)

tǒu kuàng
01

黄绵。旧时加于冕的两旁,使耳朵不妄听不义的言语。。汉书.卷六十五.东方朔传:「水至清则无鱼,人至察则无徒,冕而前旒,所以蔽明,黈纩充耳,所以塞聪。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黈纩

tǒu

kuàng

黈
Bính âm:
【tǒu】【ㄊㄡˇ】【THẨU】
Các biến thể:
𪏜
Hình thái radical:
⿰黄主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép