Bản dịch của từ 黉舍 trong tiếng Việt

黉舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

黉舍 (Danh từ)

hóng shè
01

Nhà trường; phòng học; cơ sở giảng dạy (từ văn ngữ, cổ) — Hán Việt: 'hùng xá' tương đương 'giảng đường, trường học'.

校舍、学舍。。北史.卷八十一.儒林传.序:「衣儒者之服,挟先王之道,开黉舍,延学徒者,比肩。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ cổ: nhà trường; đình học (cũng gọi là “黉宇”) — danh từ chỉ nơi dạy học

亦称为「黉宇」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黉舍

hóng

shě

黉
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HUỲNH】
Các biến thể:
黌, 𣍜, 𪏬
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,黄
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép