Bản dịch của từ 黎族 trong tiếng Việt
黎族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
黎族 (Danh từ)
【lí zú】
01
Dân tộc Lê (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu tập trung ở Hải Nam)
中国少数民族之一,主要分布在海南
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黎族
lí
黎
zú
族
Các từ liên quan
黎丘丈人
黎丘鬼
黎人
黎众
黎伯
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LÊ】
- Các biến thể:
- 㴝, 䊍, 犂, 菞, 𥟖, 𥡓, 𦴙, 𦺙, 𨛫, 𨝟, 𪏭, 𪏯, 𪏱, 𪏵, 黧, 𥡚, 𥢀, 黎
- Hình thái radical:
- ⿱,𥝢,⿱,人,氺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフノノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睝
杝
㒿
斄
柂
䍠
藜
䙰
荲
鵹
錅
䴻
䵗
䵔
䵓
䵖
黏
䵒
䵕
黐
䵚
䵘
黍
䵙
踡
槥
蕊
樍
樚
瘛
槺
憓
醃
䦂
䊘
誯
黎明
巴黎
黎利
黎笋
黎族
黎值
黎民
黎庶
黎锦
黎黑
