Bản dịch của từ 黏合剂 trong tiếng Việt
黏合剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nián | ㄋㄧㄢˊ | n | ian | thanh sắc |
黏合剂 (Danh từ)
【nián hé jì】
01
Chất kết dính
使两个物体互相黏结的物质,如各种胶、赛璐珞的丙酮溶液、水玻璃等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黏合剂
nián
黏
hé
合
jì
剂
Các từ liên quan
黏吝缴绕
黏土
黏埴
黏天
黏子
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
剂刀
剂型
剂子
- Bính âm:
- 【nián】【ㄋㄧㄢˊ】【NIÊM】
- Các biến thể:
- 䴴, 粘, 𥹽, 𪏹
- Hình thái radical:
- ⿰,黍,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
年
鵇
䩞
鮎
姩
鲇
䬯
䄭
秥
哖
粘
䴴
䵛
䵖
䵜
䵒
䵗
䵙
黐
䵓
䵔
䵘
黍
䵚
嶺
䊜
寲
幭
檌
㬢
鵧
㱸
繄
謄
藍
嚅
黏人
黏糊
黏膜
黏合
黏土
黏稠
黏着
黏度
黏贴
黏腻
