Bản dịch của từ 黐胶 trong tiếng Việt
黐胶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
黐胶 (Danh từ)
【chī jiāo】
01
Keo dán; chất dính
黐胶是一种用于粘合物体的材料,通常具有强力的粘附性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黐胶
chī
黐
jiāo
胶
Các từ liên quan
黐擌
黐竿
黐黏
胶乳
胶体
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【LI】
- Các biến thể:
- 粚, 𥹗, 𥺡, 𥼝, 𦡬, 𪐑
- Hình thái radical:
- ⿰黍离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 黍
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬜
媸
噭
訵
䄜
鸱
蚩
吃
樆
瞝
哧
胵
䵑
䵒
黍
䵔
䵕
䵚
䵛
䵙
黎
䵖
䵓
䵘
蘿
㡪
欉
饔
㡩
韀
䉱
轢
鱂
襳
贗
巎
黐线
黐胶
